Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-901.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.49 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-398.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-024.54 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-717.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.10 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.72 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-792.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-320.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-022.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-023.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-862.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15B-055.80 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |