Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-975.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-324.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 70A-589.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-012.54 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.37 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-639.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |