Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-056.27 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-029.90 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.64 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-737.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.81 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-020.53 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 15K-426.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-514.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.81 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-508.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.81 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-016.48 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 79C-232.54 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-010.72 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |