Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-166.24 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.53 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-013.17 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-014.51 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-277.34 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.46 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-011.53 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-323.41 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-172.10 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-022.37 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.50 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.71 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-011.37 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-131.14 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-132.60 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-134.41 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-076.34 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.43 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-007.84 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-060.21 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-061.48 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-063.32 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.82 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-007.73 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-239.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.24 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-019.67 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-016.46 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-016.81 | - | Sơn La | Xe tải van | - |