Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-166.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 62C-189.26 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 66C-169.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-338.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 73C-172.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92C-234.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 64C-111.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-344.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92C-229.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37C-512.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-333.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92C-238.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 86C-190.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61C-569.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92C-239.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51D-965.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-343.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-346.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61C-561.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 86C-194.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92C-239.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37C-509.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88C-278.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-339.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-691.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34C-397.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 90C-137.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 24C-153.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20C-280.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61C-571.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |