Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-196.57 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.50 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.57 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-389.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-434.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.04 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-013.05 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 85C-085.82 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-322.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.73 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.52 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-008.75 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 93A-506.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-506.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.47 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-008.23 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-589.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |