Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-874.50 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.51 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.92 - Bắc Giang Xe Con -
98C-389.13 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-392.73 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-045.74 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-020.93 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-715.74 - Phú Thọ Xe Con -
19A-716.76 - Phú Thọ Xe Con -
19A-728.21 - Phú Thọ Xe Con -
19A-734.20 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.07 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.72 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.92 - Phú Thọ Xe Con -
19C-269.37 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.47 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.92 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-277.90 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.74 - Phú Thọ Xe Khách -
19D-019.47 - Phú Thọ Xe tải van -
99A-851.27 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-861.80 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-866.31 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-880.32 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-336.67 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-337.52 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-445.80 - Hải Phòng Xe Con -
15K-458.51 - Hải Phòng Xe Con -
15K-463.24 - Hải Phòng Xe Con -