Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-521.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.60 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-010.34 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-586.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-011.92 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-012.97 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-558.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-900.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-351.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-473.20 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.05 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-330.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-223.78 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-137.17 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-024.81 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-213.82 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |