Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-209.48 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.04 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.04 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.52 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-159.43 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-159.97 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-024.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-010.94 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-465.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.80 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-017.51 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-816.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-828.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-524.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-585.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.51 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-856.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-015.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-016.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |