Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-870.30 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-870.52 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-315.62 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-316.14 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-319.67 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-321.43 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-265.43 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-267.47 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-012.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.34 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-038.21 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-047.80 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-451.78 - Quảng Ninh Xe Tải -
14D-029.41 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-864.31 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.93 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.90 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.47 - Bắc Giang Xe Con -
98A-886.01 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.32 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-904.45 - Bắc Giang Xe Con -
98C-396.04 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.61 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-021.67 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-721.17 - Phú Thọ Xe Con -
19A-729.76 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.72 - Phú Thọ Xe Con -
19A-747.27 - Phú Thọ Xe Con -
19C-270.81 - Phú Thọ Xe Tải -