Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-275.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.05 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-021.75 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-791.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.76 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.50 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-025.92 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-430.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-495.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |