Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-137.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 86C-194.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 62C-194.99 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89D-018.66 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 06/12/2024 - 14:15 |
| 90C-138.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34C-393.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 64C-114.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 77C-243.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-345.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 15C-462.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 66C-168.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 14C-400.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88C-279.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 14C-396.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18C-155.11 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 86C-193.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 21C-097.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 93D-003.89 | - | Bình Phước | Xe tải van | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88C-273.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 90C-138.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99C-305.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-705.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34C-396.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 95C-080.80 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 24A-298.85 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-435.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-207.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 15K-299.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 14A-903.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-158.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |