Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-011.46 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-139.90 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97C-049.74 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-015.47 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-011.24 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-319.42 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-075.91 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-008.37 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-009.64 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25B-010.42 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-238.34 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-239.76 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-266.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-126.51 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.12 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12C-144.10 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-006.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.42 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-861.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-864.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |