Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-033.10 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-025.46 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-435.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.21 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-541.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.45 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-493.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.13 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-496.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-017.90 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 92A-432.97 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-433.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-435.10 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-435.40 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |