Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-331.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.43 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-925.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-450.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-496.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.67 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-493.87 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.32 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |