Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-150.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.03 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-086.01 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.64 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-016.53 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-324.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.81 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-159.45 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.37 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-021.01 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-471.53 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-291.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.12 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 93B-024.92 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60C-757.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-759.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-884.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-014.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-016.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-097.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |