Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-265.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.64 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-798.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-326.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 89A-537.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.81 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-024.45 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-215.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.81 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-290.62 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.87 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.31 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-493.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.75 | - | Nam Định | Xe Con | - |