Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-587.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-681.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-011.61 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-280.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-281.61 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.62 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 70A-604.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.02 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.53 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-530.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-631.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |