Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-038.87 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.75 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-223.75 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-527.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.17 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.51 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-622.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.37 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |