Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-038.42 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.32 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-042.50 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-997.74 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-462.50 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-469.51 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-052.84 - Quảng Ninh Xe Khách -
14D-029.47 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-861.47 - Bắc Giang Xe Con -
98A-868.23 - Bắc Giang Xe Con -
98A-869.64 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.92 - Bắc Giang Xe Con -
98A-880.04 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.14 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.97 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.47 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.97 - Bắc Giang Xe Con -
98C-392.70 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.54 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-753.43 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.05 - Phú Thọ Xe Con -
19C-268.34 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-031.54 - Phú Thọ Xe Khách -
88C-323.31 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-851.67 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-857.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-861.05 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-872.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-877.97 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-887.62 - Bắc Ninh Xe Con -