Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-063.02 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-169.64 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-260.80 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.30 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.70 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.92 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.97 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-014.43 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 34A-925.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35A-477.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.90 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-182.92 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-016.21 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-018.31 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-248.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |