Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-413.60 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.47 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-750.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.90 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-010.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-015.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-071.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |