Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-476.49 - Hà Nội Xe Tải -
21A-225.10 - Yên Bái Xe Con -
21B-014.90 - Yên Bái Xe Khách -
21D-007.21 - Yên Bái Xe tải van -
20A-863.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-865.57 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-310.05 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-315.02 - Thái Nguyên Xe Tải -
19A-737.70 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.91 - Phú Thọ Xe Con -
19C-266.81 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.67 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-271.31 - Phú Thọ Xe Tải -
15K-495.14 - Hải Phòng Xe Con -
15K-501.80 - Hải Phòng Xe Con -
15K-501.84 - Hải Phòng Xe Con -
15K-503.12 - Hải Phòng Xe Con -
15K-504.80 - Hải Phòng Xe Con -
17A-494.39 - Thái Bình Xe Con -
17A-500.48 - Thái Bình Xe Con -
17A-507.32 - Thái Bình Xe Con -
17B-030.71 - Thái Bình Xe Khách -
18A-501.07 - Nam Định Xe Con -
18C-177.50 - Nam Định Xe Tải -
18C-180.30 - Nam Định Xe Tải -
18D-015.72 - Nam Định Xe tải van -
76A-326.41 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-181.10 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76B-027.54 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77C-264.41 - Bình Định Xe Tải -