Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-126.41 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.20 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-585.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.64 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.80 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 70A-610.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.49 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-538.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-623.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-764.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |