Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-900.78 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-317.03 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-321.49 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-321.51 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.78 - Thái Nguyên Xe Tải -
20D-034.24 - Thái Nguyên Xe tải van -
12C-142.75 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-010.78 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.84 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.17 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.73 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-042.48 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-990.54 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-716.46 - Phú Thọ Xe Con -
19A-716.70 - Phú Thọ Xe Con -
19A-729.90 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.05 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.02 - Phú Thọ Xe Con -
19A-752.21 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.51 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.14 - Phú Thọ Xe Con -
19C-263.52 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-265.73 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-274.02 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.57 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-029.40 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-029.82 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-030.46 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-030.93 - Phú Thọ Xe Khách -