Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-396.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 78A-222.63 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89C-356.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-386.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-728.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 62A-486.38 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 76D-012.25 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29B-660.96 | - | Hà Nội | Xe Khách | 06/12/2024 - 14:15 |
| 27A-129.56 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-488.28 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 35A-466.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51N-089.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 82C-097.59 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-699.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 84C-128.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-858.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 70C-216.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-559.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-815.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-722.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 15C-486.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-388.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65C-259.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65C-268.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61C-638.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-599.09 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-236.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99C-338.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-938.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |