Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-922.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35A-463.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.04 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |