Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-478.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.32 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-022.42 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.54 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-235.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |