Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-448.70 - Hải Dương Xe Tải -
34C-449.87 - Hải Dương Xe Tải -
89A-536.47 - Hưng Yên Xe Con -
89A-536.54 - Hưng Yên Xe Con -
89A-543.40 - Hưng Yên Xe Con -
89A-548.49 - Hưng Yên Xe Con -
89A-549.52 - Hưng Yên Xe Con -
89A-560.46 - Hưng Yên Xe Con -
89C-352.03 - Hưng Yên Xe Tải -
35A-467.75 - Ninh Bình Xe Con -
35A-467.82 - Ninh Bình Xe Con -
35A-470.64 - Ninh Bình Xe Con -
35C-185.53 - Ninh Bình Xe Tải -
35D-017.46 - Ninh Bình Xe tải van -
36C-554.51 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-494.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-495.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-496.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.93 - Nghệ An Xe Con -