Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-009.13 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-274.49 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.92 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.53 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-114.91 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-115.54 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.72 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-324.97 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-009.52 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-134.49 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-076.87 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-016.14 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.43 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-087.64 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-239.82 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-240.80 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-241.21 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-163.20 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.30 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.46 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-014.27 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-017.24 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-223.76 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-114.30 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-015.32 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-260.72 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.92 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-126.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-127.24 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.74 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |