Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-040.74 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-425.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-481.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-482.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-482.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |