Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-168.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-472.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-225.87 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-033.93 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-336.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-336.80 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-231.71 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64B-017.05 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-187.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.05 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.46 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-332.45 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-196.51 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-365.73 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-529.72 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-027.34 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-027.71 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69A-168.94 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-173.53 | - | Cà Mau | Xe Con | - |