Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-378.05 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-185.01 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-519.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.82 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-028.32 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-028.75 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-011.92 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83B-023.52 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.61 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69B-013.90 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-015.14 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 36K-232.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.21 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.97 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-488.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-489.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |