Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-394.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-593.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.72 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-627.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |