Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-700.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-374.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.40 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-010.48 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.71 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-278.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-282.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-148.12 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.50 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-391.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-951.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.45 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.71 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |