Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-330.91 - Hà Nội Xe Con -
30M-352.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-356.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.31 - Hà Nội Xe Con -
23A-166.30 - Hà Giang Xe Con -
23A-171.82 - Hà Giang Xe Con -
23B-014.87 - Hà Giang Xe Khách -
23D-010.75 - Hà Giang Xe tải van -
22A-277.20 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-114.40 - Tuyên Quang Xe Tải -
22D-013.46 - Tuyên Quang Xe tải van -
24A-319.49 - Lào Cai Xe Con -
24A-326.51 - Lào Cai Xe Con -
24C-167.07 - Lào Cai Xe Tải -
24B-021.32 - Lào Cai Xe Khách -
25C-060.57 - Lai Châu Xe Tải -
26A-237.52 - Sơn La Xe Con -
26A-241.48 - Sơn La Xe Con -
26A-243.07 - Sơn La Xe Con -
21A-230.82 - Yên Bái Xe Con -
21C-114.60 - Yên Bái Xe Tải -
20A-862.12 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-871.24 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-316.21 - Thái Nguyên Xe Tải -
19A-755.31 - Phú Thọ Xe Con -
34A-949.52 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.02 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.41 - Hải Dương Xe Con -