Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-492.62 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.76 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.17 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-033.52 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-016.12 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-325.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-334.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.60 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-205.24 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-205.49 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-211.70 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.76 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64D-009.42 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-009.53 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-301.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.52 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-191.81 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-192.13 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-518.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.72 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.37 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-025.90 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95D-024.50 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-263.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-266.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |