Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-169.23 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.07 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-134.52 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-006.82 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-235.12 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.37 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-015.50 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-015.64 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-229.53 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-009.32 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-869.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-319.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19A-730.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.43 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.47 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.50 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34A-932.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-450.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |