Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-222.40 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-009.03 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67A-336.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-194.03 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-372.14 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.13 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.14 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.48 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68D-007.13 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-007.87 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 69A-174.20 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-109.75 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 88A-796.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-024.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-956.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.81 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-550.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |