Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-287.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.72 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.02 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.93 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-749.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-392.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-594.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.73 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.46 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.60 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-012.94 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 72A-850.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-046.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-049.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-034.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |