Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-733.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.12 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-852.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-852.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.64 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-924.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.17 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-430.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |