Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-488.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.70 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-053.07 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-499.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.10 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-491.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.61 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.75 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.34 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-469.17 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.03 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-569.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-571.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-415.32 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.87 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.14 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |