Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-020.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-718.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-937.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-438.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-564.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-350.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-496.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |