Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-388.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-330.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-177.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-368.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.14 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-572.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-149.12 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.05 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.27 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-159.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-159.49 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.41 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-760.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72D-015.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-947.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-146.90 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-020.30 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-020.61 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |