Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-329.37 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.54 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.82 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.52 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.49 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-221.04 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-134.49 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-136.52 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-138.01 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-151.42 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-206.48 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.01 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.31 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-020.13 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-007.73 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-310.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-185.94 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-186.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-186.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-191.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-192.97 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.10 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-370.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-515.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.97 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |