Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-169.45 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.81 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-283.46 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.80 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-017.57 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 21A-226.97 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.42 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-870.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-319.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19A-754.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-925.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.24 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-040.46 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 35A-465.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.01 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |