Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-382.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-017.70 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-008.42 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-008.48 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-147.02 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-387.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-945.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.10 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.87 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.13 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76A-325.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-360.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-580.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-024.75 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-162.27 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.82 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-460.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |