Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-085.42 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-086.73 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-017.91 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-009.73 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-215.07 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.07 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-454.72 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.57 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-839.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-421.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.82 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-253.75 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.53 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.76 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.05 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-119.34 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-746.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-746.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.07 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.45 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |