Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-268.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-874.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.02 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.43 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-000.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-998.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.48 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.73 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.64 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-872.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-727.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |