Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-270.53 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-139.82 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-015.42 - Lạng Sơn Xe Khách -
14A-997.47 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-823.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-319.41 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-975.01 - Hải Dương Xe Con -
34A-975.32 - Hải Dương Xe Con -
34B-045.24 - Hải Dương Xe Khách -
89A-545.80 - Hưng Yên Xe Con -
89C-346.80 - Hưng Yên Xe Tải -
89D-023.64 - Hưng Yên Xe tải van -
35A-464.92 - Ninh Bình Xe Con -
36K-241.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-549.20 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-570.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-572.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-574.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-048.97 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-494.53 - Nghệ An Xe Con -
37K-526.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.34 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.20 - Nghệ An Xe Con -
37B-048.78 - Nghệ An Xe Khách -